bài trí
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, bố trí đồ đạc, vật dụng một cách có thẩm mỹ và hợp lý trong một không gian: Hành động sắp đặt các đồ vật, nội thất sao cho vừa đẹp mắt, vừa tiện dụng và phù hợp với mục đích của không gian đó.
- Trang trí, tô điểm cho một không gian trở nên đẹp hơn: Hành động thêm thắt, sắp xếp các yếu tố thẩm mỹ (như tranh, cây cảnh, đèn...) để làm cho một nơi chốn trở nên sinh động và hài hòa.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài trí nội thất": cụm từ chuyên ngành chỉ việc sắp xếp, bố trí đồ đạc bên trong một công trình kiến trúc.
- Công việc của một nhà thiết kế là bài trí nội thất sao cho tối ưu công năng và thẩm mỹ.
- "bài trí cảnh quan": chỉ việc sắp xếp, bố cục các yếu tố cây xanh, tiểu cảnh, lối đi... trong một khu vườn hoặc công viên.
- Khu vườn được bài trí cảnh quan theo phong cách Nhật Bản.
Biến thể và từ liên quan
- Bày biện (động từ): thường dùng với nghĩa sắp xếp, bày ra (đồ ăn, đồ vật) cho có thứ tự, trang trọng. Có thể dùng thay thế "bài trí" trong một số ngữ cảnh về sắp xếp đồ đạc.
- Mâm cỗ được bày biện rất đẹp mắt.
- Sắp xếp (động từ): mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc đặt để theo một trật tự nhất định, không nhất thiết nhấn mạnh khía cạnh thẩm mỹ như "bài trí".
- Trang trí (động từ): nhấn mạnh khía cạnh làm đẹp, tô điểm bằng các chi tiết, phụ kiện, đôi khi không bao hàm ý sắp xếp công năng mạnh mẽ như "bài trí".
- Bố trí (động từ): nhấn mạnh đến việc sắp đặt, phân chia vị trí cho hợp lý, thường dùng trong tổ chức công việc hoặc không gian.
Từ đồng nghĩa
- Sắp đặt: đặt để theo một trật tự.
- Bố cục: phân chia, sắp xếp các phần trong một tổng thể (thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh, kiến trúc).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Bài trí gọn gàng, ngăn nắp: cụm từ thường dùng để khen ngợi một không gian được sắp xếp trật tự và sạch sẽ.
- Căn phòng nhỏ nhưng được bài trí gọn gàng, ngăn nắp.